president johnson

Định nghĩa

Danh từ riêng: "president johnson" một cụm từ dùng để chỉ hai vị Tổng thống Hoa Kỳ họ Johnson, thường được phân biệt qua tên đầy đủ hoặc ngữ cảnh lịch sử.

  1. Andrew Johnson (1808-1875): Tổng thống thứ 17 của Hoa Kỳ. Ông Phó Tổng thống dưới thời Abraham Lincoln lên thay sau khi Lincoln bị ám sát. Ông bị Hạ viện luận tội nhưng được Thượng viện tuyên trắng án với chỉ một phiếu chênh lệch.
  2. Lyndon B. Johnson (1908-1973): Tổng thống thứ 36 của Hoa Kỳ. Ông Phó Tổng thống dưới thời John F. Kennedy lên thay sau khi Kennedy bị ám sát. Ông nổi tiếng với các chương trình "Xã hội vĩ đại" (Great Society) việc mở rộng chiến tranh Việt Nam.
dụ sử dụng
  • (Tổng thống Johnson đã bị Hạ viện luận tội vào năm 1868.)
  • (Di sản của Tổng thống Johnson bao gồm Đạo luật Dân quyền năm 1964.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "President Johnson's administration": chính quyền của Tổng thống Johnson, chỉ giai đoạn lịch sử dưới sự lãnh đạo của ông.

    • President Johnson's administration passed many landmark laws. (Chính quyền của Tổng thống Johnson đã thông qua nhiều đạo luật mang tính bước ngoặt.)
  • "President Johnson's impeachment": việc luận tội Tổng thống Johnson, đặc biệt ám chỉ trường hợp của Andrew Johnson.

    • President Johnson's impeachment was a major political event. (Việc luận tội Tổng thống Johnson một sự kiện chính trị lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyndon B. Johnson (n): tên đầy đủ của Tổng thống thứ 36, thường viết tắt LBJ.
  • Andrew Johnson (n): tên đầy đủ của Tổng thống thứ 17.
  • President Johnson's (adj): thuộc về Tổng thống Johnson (dùng trong các cụm sở hữu).
Từ đồng nghĩa
  • Commander-in-chief Johnson: Tổng tư lệnh Johnson, cách gọi trang trọng khi nhấn mạnh vai trò quân sự.
  • The 17th/36th President: Tổng thống thứ 17/thứ 36, cách gọi dựa trên số thứ tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ riêng này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to succeed" (kế nhiệm) trong ngữ cảnh: - Succeed President Johnson: kế nhiệm Tổng thống Johnson. - Ulysses S. Grant succeeded President Johnson. (Ulysses S. Grant đã kế nhiệm Tổng thống Johnson.)

Thành ngữ liên quan
  • "The Johnson treatment": cách gọi không chính thức về phong cách thuyết phục mạnh mẽ, trực diện của Lyndon B. Johnson.
    • He used the Johnson treatment to get the bill passed. (Ông đã sử dụng "phương pháp Johnson" để thông qua dự luật.)